KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 5,060 x 1,900 x 1,515 mm
4963 x 1868 x 1479 mm
2,995 mm
2975 mm
5750 mm
5600 mm
154 mm
142 mm
1725 kg
1610 kg
2335 kg
2285 kg
520 L
530 L
60 L
68 L
5
5
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ I4 2.0L TwinPower Turbo, Mild Hydrid
I4 2.0L TwinPower Turbo
1.998 cc
1.998 cc
140 kW (190 HP) @ 4,400 - 6,500 rpm hp @ rpm
135 kW (184 HP) @ 5000-6500 vòng/phút hp @ rpm
310 Nm @ 1,500 - 4,000 rpm Nm @ rpm
290 Nm @ 1350-3800 vòng/phút Nm @ rpm
8AT Steptronic
8AT Steptronic
Cầu sau (RWD)
Cầu sau (RWD)
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
225/55 R 18
245/40 R 19
7,7 L/100km
7,7 L/100km
6,1 L/100km
6,1 L/100km
- L/100km
- L/100km
Có
Có
Tùy chỉnh 03 chế độ lái thông qua My Modes
Tùy chỉnh 03 chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport
-
-
-
-
NGOẠI THẤT
+ Adaptive LED
Adaptive LED
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
BMW LED
BMW LED
Có
Có
Có
Có
-
-
-
-
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ●
●
Da Veganza
Da Sensatec
-
-
Có
Có
Có
Có
-
-
Có
Có
-
-
-
Có
-
-
-
-
Có
Có
Màn hình đa thông tin 12.3-inch
Màn hình đa thông tin 12.3-inch
-
-
Màn hình điều khiển trung tâm 14.9-inch
Màn hình điều khiển trung tâm 12.3-inch
Có
Có
Có
Có
4
4
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
●
6 Loa, 100W
Hệ thống âm thanh HiFi, 12 loa, công suất 205W
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
-
-
AN TOÀN
+ 6
6
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
Có
Có
-
-
-
-
Có
-
Có
-
Có
Lùi xe
Có
Có
Có
-
Có
Có
Có
Có