KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 5,060 x 1,900 x 1,515 mm
4713 x 1827 x 1440 mm
2,995 mm
2.851 mm
5750 mm
5.300 mm
154 mm
135 đến 141 mm
1725 kg
1515 kg
2335 kg
2070 kg
520 L
480 L
60 L
59 L
5
5
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ I4 2.0L TwinPower Turbo, Mild Hydrid
I4 2.0L TwinPower Turbo
1.998 cc
1.998 cc
140 kW (190 HP) @ 4,400 - 6,500 rpm hp @ rpm
135 kW (184 HP) @ 5000-6500 vòng/phút hp @ rpm
310 Nm @ 1,500 - 4,000 rpm Nm @ rpm
300 Nm @ 1350-4000 vòng/phút Nm @ rpm
8AT Steptronic
8AT Steptronic
Cầu sau (RWD)
Cầu sau (RWD)
Tay đòn kép
Mc Pherson tay đòn kép
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
225/55 R 18
225/45 R18
7,7 L/100km
9.19 L/100km
6,1 L/100km
7.5 L/100km
- L/100km
7.05 L/100km
Có
Có
Tùy chỉnh 03 chế độ lái thông qua My Modes
Tùy chỉnh 03 chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport
-
-
-
-
NGOẠI THẤT
+ Adaptive LED
BMW LED
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
-
-
BMW LED
BMW LED
Có
Có
Có
Có
-
-
-
-
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ●
Có
Da Veganza
Da Sensatec
-
-
Có
Có
Có
Có
-
-
Có
Có
-
-
-
-
-
-
-
-
Có
Có
Màn hình đa thông tin 12.3-inch
Màn hình đa thông tin 12.3-inch
-
-
Màn hình điều khiển trung tâm 14.9-inch
Màn hình điều khiển trung tâm 14.9-inch
Có
Có
Có
Có
4
3
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
-
6 Loa, 100W
Hệ thống âm thanh HiFi, 10 loa, công suất 205W
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
AN TOÀN
+ 6
6
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
Có
Có
-
-
-
-
Có
-
Có
-
Có
Lùi xe
Có
Có
Có
-
Có
Có
Có
Có