KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 4275 x 1765 x 1535 mm
4355 x 1695 x 1470 mm
2570 mm
2570 mm
5300 mm
5000 mm
155 mm
140 mm
1264 kg
1109 kg
1695 kg
1528 kg
350 L
440 L
48 L
44 L
5
5
Nhập Khẩu
Nhập Khẩu
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ Skyactiv-G 1.5L
Skyactiv-G 1.5L
1496 cc
1496 cc
110 / 6000 hp @ rpm
110 / 6000 hp @ rpm
144 / 4000 Nm @ rpm
144 / 4000 Nm @ rpm
6AT
6AT
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
Độc lập Mc Pherson
Độc lập McPherson
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
215/50 R18
185/65 R15
8.14 L/100km
7.91 L/100km
4.86 L/100km
5.07 L/100km
5.8 L/100km
6.11 L/100km
●
-
Normal/Sport
Normal/Sport
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus
-
-
NGOẠI THẤT
+ Halogen
LED
●
-
-
-
Halogen
Halogen
LED
-
Halogen
Halogen
●
Chỉnh điện
●
-
-
●
-
-
-
-
-
Bổ sung 2 biển “XE TẬP LÁI” phía trước & phía sau (theo quy định tiêu chuẩn hiện hành)
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ●
-
Da + Nỉ
Nỉ
●
●
●
●
●
●
Analog & Digital
Analog + Digital
7''
-
●
-
●
Chỉnh cơ
1
1
●
●
●
●
6 loa
4 loa
●
-
●
-
●
●
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Trang bị cơ cấu phanh phụ tại ghế hành khách phía trước. Bổ sung thiết bị giám sát thời gian và quãng đường thực hành lái xe
AN TOÀN
+ 6
2
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
Sau
-
Cruise control
-
●
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-