KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 4.790 x 1.895 x 1.735 mm
4300 x 1785 x 1580 mm
2.900 mm
2605 mm
204 mm
185 mm
7
5
-
5400 mm
-
1225 kg
-
1730 kg
-
434 L
-
44 L
-
SX-LR trong nước
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ 1.6L Turbo Puretech
1.2L Turbo Puretech
180 hp @ 5.500 rpm hp @ rpm
133 @ 4000 – 6000 hp @ rpm
300 Nm @ 2.000 rpm Nm @ rpm
230 @ 1750 – 3500 Nm @ rpm
Tự động 6 cấp
6AT
Mâm hợp kim 19-inch kiểu Breda
215/60 R17
9,12 L/100 km L/100km
7,0 L/100km
Màn hình phím chức năng i-Toggles
-
-
Common Modular Plaform
-
1199 cc
-
Cầu trước (FWD)
-
Độc lập Mc Pherson
-
Thanh xoắn
-
Đĩa
-
Đĩa
-
8,9 L/100km
-
5,8 L/100km
-
Eco/Normal/Sport/Manual
NGOẠI THẤT
+ LED
LED
●
● (Dạng móng vuốt sư tử)
LED mô phỏng móng vuốt sư tử
LED
Màn hình phím chức năng i-Toggles
-
-
●
-
●
-
●
-
●
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ●
●
●
-
Cụm màn hình cong panoramic 21-inch
3.5-inch analog
Cụm màn hình cong panoramic 21-inch
10-inch
Không dây
Apple Carplay/MirrorLink
●
●
3 vùng độc lập
1
Cần số dạng lẫy e-Toggle
-
●
-
Màn hình phím chức năng i-Toggles
-
-
● (D-Cut trên dưới)
-
Da nâu hoăc da đen
-
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
6 loa
-
●
-
●
-
●
AN TOÀN
+ 06
6
Phía trước và sau
Trước & Sau
●
●
●
-
●
●
●
●
●
-
Nhận diện biển báo tốc độ
-
-
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
● (Giả lập 360 độ)