KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 4,745 x 1,890 x 1,680 mm
4395 x 1795 x 1540 mm
2,870 mm
2655 mm
175 mm
175 mm
58 L
51 L
5
5
Nhật khẩu Nhật Bản
Nhập Khẩu
-
5300 mm
-
1441 kg
-
1936 kg
-
430 L
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
Skyactiv-G 2.0L
280/ 5,000 – 6,000 hp @ rpm
153 / 6000 hp @ rpm
450/ 2,000 – 3,500 Nm @ rpm
200 / 4000 Nm @ rpm
8AT
6AT
Hai cầu (AWD) (cầu sau dẫn động chính)
Cầu trước (FWD)
Tay đòn kép
Độc lập Mc Pherson
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
235/50 R20
215/55 R18
●
●
Normal/Sport/Off-road
Normal/Sport
-
1998 cc
-
10.53 L/100km
-
6.63 L/100km
-
8.07 L/100km
-
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus
NGOẠI THẤT
+ LED Projector
LED
●
●
Đèn pha thích ứng ALH
-
●
●
Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS
-
●
●
LED
LED
● (Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tự động, sưởi, chống chói tự động, nhớ vị trí)
●
●
●
● (Panorama)
-
Cốp điện rảnh tay
-
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ● (Chỉnh điện)
●
Da Nappa màu Nâu/Đen
Da
●
●
●
●
●
-
●
-
●
●
12.3''
Analog & Digital
●
●
12.3''
8.8
● (Apple Carplay không dây)
●
●
●
2
2
●
●
●
●
●
●
12 loa Bose
8 loa
●
●
●
-
●
●
●
●
●
●
Tính năng cá nhân hóa vị trí người lái (tự động điều chỉnh ghế ngồi, tay lái, gương chiếu hậu, màn hình HUD,… theo cá nhân hóa)
-
-
●
AN TOÀN
+ 7
7
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
Trước/Sau
Sau
● (Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA)
-
● (Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía Trước & Sau)
-
●
-
● (+ Hỗ trợ duy trì làn đường RKA)
-
● (Trước và sau)
-
● (MRCC - Stop & Go)
-
● (Camera 360 + mở rộng góc camera phía trước và sau)
●
Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS; Hỗ trợ tránh va chạm với xe ngược chiều; Cảnh báo người lái nghỉ ngơi DAA; Giám sát hành vi người lái DM
-
-
Cruise control