KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 4,745 x 1,890 x 1,680 mm
4660 x 1795 x 1440 mm
2,870 mm
2725 mm
175 mm
145 mm
58 L
51 L
5
5
Nhật khẩu Nhật Bản
SX-LR trong nước
-
5300 mm
-
1330 kg
-
1780 kg
-
450 L
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
Skyactiv-G 1.5L
280/ 5,000 – 6,000 hp @ rpm
110 / 6000 hp @ rpm
450/ 2,000 – 3,500 Nm @ rpm
146 / 3500 Nm @ rpm
8AT
6AT
Hai cầu (AWD) (cầu sau dẫn động chính)
Cầu trước (FWD)
Tay đòn kép
Độc lập Mc Pherson
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
235/50 R20
205/60 R16
●
-
Normal/Sport/Off-road
Normal/Sport
-
1496 cc
-
8.15 L/100km
-
5.16 L/100km
-
6.25 L/100km
NGOẠI THẤT
+ LED Projector
LED
●
●
Đèn pha thích ứng ALH
-
●
●
Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS
-
●
Halogen
LED
LED
● (Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tự động, sưởi, chống chói tự động, nhớ vị trí)
●
●
●
● (Panorama)
-
Cốp điện rảnh tay
-
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ● (Chỉnh điện)
●
Da Nappa màu Nâu/Đen
Nỉ
●
-
●
-
●
-
●
-
●
●
12.3''
Analog & Digital
●
-
12.3''
8.8
● (Apple Carplay không dây)
●
●
Chỉnh cơ
2
-
●
-
●
●
●
●
12 loa Bose
8 loa
●
-
●
-
●
●
●
●
●
●
Tính năng cá nhân hóa vị trí người lái (tự động điều chỉnh ghế ngồi, tay lái, gương chiếu hậu, màn hình HUD,… theo cá nhân hóa)
-
-
●
-
●
AN TOÀN
+ 7
7
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
Trước/Sau
-
● (Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA)
-
● (Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía Trước & Sau)
-
●
-
● (+ Hỗ trợ duy trì làn đường RKA)
-
● (Trước và sau)
-
● (MRCC - Stop & Go)
-
● (Camera 360 + mở rộng góc camera phía trước và sau)
●
Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS; Hỗ trợ tránh va chạm với xe ngược chiều; Cảnh báo người lái nghỉ ngơi DAA; Giám sát hành vi người lái DM
-
-
●