KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 5,120 x 1,994 x 1,745 mm
4900 x 1840 x 1730 mm
3120 mm
2930 mm
203 mm
200 mm
74 L
72 L
7
7
Nhật khẩu Nhật Bản
SX-LR trong nước
-
5800 mm
-
1770 kg
-
2365 kg
-
209 L
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
SkyActiv-G 2.5L
340/ 5,000 – 6,000 hp @ rpm
188 / 6000 hp @ rpm
500/ 2,000 – 4,500 Nm @ rpm
252 / 4000 Nm @ rpm
8AT
6AT
Hai cầu (AWD) (cầu sau dẫn động chính)
Cầu trước (FWD)
Tay đòn kép
Độc lập Mc Pherson
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
275/45 R21
225/55 R19
●
●
Normal/Sport/Off-road
Normal / Sport
Hệ thống kiểm soát tư thế động lực học (KPC)
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
-
2488 cc
-
12.91 L/100km
-
6.73 L/100km
-
8.75 L/100km
NGOẠI THẤT
+ LED Projector
LED Projector
●
●
Đèn pha thích ứng ALH
-
●
●
Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS
Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS
●
●
LED
LED
● (Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tự động, sưởi, chống chói tự động, nhớ vị trí)
● (Sấy gương)
●
●
● (Panorama)
●
Baga mui
-
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ● (Chỉnh điện)
●
Da Nappa màu Đen
Da Nappa Nâu Đỏ
●
●
●
●
●
●
●
-
●
●
12.3''
Analog & Digital 7''
●
●
12.3''
8''
● (chỉ Apple Carplay không dây)
● (Không dây)
●
●
3
3
●
●
●
●
●
●
12 loa Bose
10 loa Bose
●
-
●
-
●
●
●
●
●
-
Rèm che nắng hàng ghế 2
Chỉnh tay
●
●
Tính năng cá nhân hóa vị trí ghế lái (Tự động điều chỉnh ghế ngồi, tay lái, gương chiếu hậu, màn hình HUD,… theo cá nhân hóa)
-
-
● (Vô lăng + Hàng ghế sau)
AN TOÀN
+ 7
6
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
Trước/Sau
Trước/Sau
● (Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA)
●
● (Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía Trước & Sau)
●
●
-
● (+ Hỗ trợ duy trì làn đường RKA)
-
● (Trước và sau)
-
● (MRCC - Stop & Go)
-
● (Camera 360)
●
Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS; Hỗ trợ tránh va chạm với xe ngược chiều; Cảnh báo người lái nghỉ ngơi DAA; Giám sát hành vi người lái DM
-