KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 5,120 x 1,994 x 1,745 mm
4275 x 1765 x 1535 mm
3120 mm
2570 mm
203 mm
155 mm
74 L
48 L
7
5
Nhật khẩu Nhật Bản
Nhập Khẩu
-
5300 mm
-
1264 kg
-
1695 kg
-
350 L
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
Skyactiv-G 1.5L
340/ 5,000 – 6,000 hp @ rpm
110 / 6000 hp @ rpm
500/ 2,000 – 4,500 Nm @ rpm
144 / 4000 Nm @ rpm
8AT
6AT
Hai cầu (AWD) (cầu sau dẫn động chính)
Cầu trước (FWD)
Tay đòn kép
Độc lập Mc Pherson
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
275/45 R21
215/50 R18
●
●
Normal/Sport/Off-road
Normal/Sport
Hệ thống kiểm soát tư thế động lực học (KPC)
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus
-
1496 cc
-
8.14 L/100km
-
4.86 L/100km
-
5.8 L/100km
NGOẠI THẤT
+ LED Projector
Halogen
●
●
Đèn pha thích ứng ALH
-
●
-
Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS
-
●
Halogen
LED
Halogen
● (Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tự động, sưởi, chống chói tự động, nhớ vị trí)
●
●
●
● (Panorama)
-
Baga mui
-
-
LED
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ● (Chỉnh điện)
●
Da Nappa màu Đen
Da + Nỉ
●
-
●
-
●
-
●
-
●
●
12.3''
Analog & Digital
●
-
12.3''
7''
● (chỉ Apple Carplay không dây)
●
●
●
3
1
●
-
●
●
●
●
12 loa Bose
6 loa
●
-
●
-
●
●
●
●
●
-
Rèm che nắng hàng ghế 2
-
●
●
Tính năng cá nhân hóa vị trí ghế lái (Tự động điều chỉnh ghế ngồi, tay lái, gương chiếu hậu, màn hình HUD,… theo cá nhân hóa)
-
-
●
-
●
AN TOÀN
+ 7
6
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
Trước/Sau
Sau
● (Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA)
-
● (Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía Trước & Sau)
-
●
-
● (+ Hỗ trợ duy trì làn đường RKA)
-
● (Trước và sau)
-
● (MRCC - Stop & Go)
-
● (Camera 360)
●
Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS; Hỗ trợ tránh va chạm với xe ngược chiều; Cảnh báo người lái nghỉ ngơi DAA; Giám sát hành vi người lái DM
-
-
Cruise control