KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 5,120 x 1,994 x 1,745 mm
4355 x 1695 x 1470 mm
3120 mm
2570 mm
203 mm
140 mm
74 L
44 L
7
5
Nhật khẩu Nhật Bản
Nhập Khẩu
-
5000 mm
-
1109 kg
-
1528 kg
-
440 L
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
Skyactiv-G 1.5L
340/ 5,000 – 6,000 hp @ rpm
110 / 6000 hp @ rpm
500/ 2,000 – 4,500 Nm @ rpm
144 / 4000 Nm @ rpm
8AT
6AT
Hai cầu (AWD) (cầu sau dẫn động chính)
Cầu trước (FWD)
Tay đòn kép
Độc lập McPherson
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
275/45 R21
185/65 R15
●
-
Normal/Sport/Off-road
Normal/Sport
Hệ thống kiểm soát tư thế động lực học (KPC)
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus
-
1496 cc
-
7.91 L/100km
-
5.07 L/100km
-
6.11 L/100km
-
-
NGOẠI THẤT
+ LED Projector
LED
●
-
Đèn pha thích ứng ALH
-
●
●
Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS
-
●
Halogen
LED
Halogen
● (Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tự động, sưởi, chống chói tự động, nhớ vị trí)
Chỉnh điện
●
-
● (Panorama)
-
Baga mui
Bổ sung 2 biển “XE TẬP LÁI” phía trước & phía sau (theo quy định tiêu chuẩn hiện hành)
-
-
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ● (Chỉnh điện)
-
Da Nappa màu Đen
Nỉ
●
-
●
-
●
-
●
-
●
●
12.3''
Analog + Digital
●
-
12.3''
-
● (chỉ Apple Carplay không dây)
-
●
Chỉnh cơ
3
1
●
-
●
●
●
●
12 loa Bose
4 loa
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
Rèm che nắng hàng ghế 2
-
●
●
Tính năng cá nhân hóa vị trí ghế lái (Tự động điều chỉnh ghế ngồi, tay lái, gương chiếu hậu, màn hình HUD,… theo cá nhân hóa)
Trang bị cơ cấu phanh phụ tại ghế hành khách phía trước. Bổ sung thiết bị giám sát thời gian và quãng đường thực hành lái xe
-
●
-
●
-
-
-
-
-
-
-
-
AN TOÀN
+ 7
2
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
Trước/Sau
-
● (Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA)
-
● (Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía Trước & Sau)
-
●
-
● (+ Hỗ trợ duy trì làn đường RKA)
-
● (Trước và sau)
-
● (MRCC - Stop & Go)
-
● (Camera 360)
-
Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS; Hỗ trợ tránh va chạm với xe ngược chiều; Cảnh báo người lái nghỉ ngơi DAA; Giám sát hành vi người lái DM
-
-
-
-
-