KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
− 4590 x 1845 x 1680 mm
5,120 x 1,994 x 1,745 mm
2700 mm
3120 mm
5500 mm
-
200 mm
203 mm
1550 kg
-
2000 kg
-
442 L
-
56 L
74 L
5
7
SX-LR trong nước
Nhật khẩu Nhật Bản
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
+ 2.0L Skyactive - G
3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
1998 cc
-
154 / 6000 hp @ rpm
340/ 5,000 – 6,000 hp @ rpm
200 / 4000 Nm @ rpm
500/ 2,000 – 4,500 Nm @ rpm
6AT
8AT
Cầu trước (FWD)
Hai cầu (AWD) (cầu sau dẫn động chính)
Độc lập Mc Pherson
Tay đòn kép
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
225/55 R19
275/45 R21
8.6 L/100km
-
6.1 L/100km
-
7 L/100km
-
●
●
Normal / Sport
Normal/Sport/Off-road
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao(GVC Plus)
Hệ thống kiểm soát tư thế động lực học (KPC)
NGOẠI THẤT
+ LED
LED Projector
●
●
●
●
●
Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS
●
●
-
-
LED
LED
●
● (Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tự động, sưởi, chống chói tự động, nhớ vị trí)
●
●
-
● (Panorama)
-
Đèn pha thích ứng ALH
-
Baga mui
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
+ ●
● (Chỉnh điện)
Da
Da Nappa màu Đen
●
●
●
-
●
●
Analog & Digital
12.3''
8’’
12.3''
●
● (chỉ Apple Carplay không dây)
●
●
2
3
●
●
●
●
●
●
6 loa
12 loa Bose
●
●
●
●
●
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
●
-
Rèm che nắng hàng ghế 2
-
Tính năng cá nhân hóa vị trí ghế lái (Tự động điều chỉnh ghế ngồi, tay lái, gương chiếu hậu, màn hình HUD,… theo cá nhân hóa)
AN TOÀN
+ 6
7
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
●
Trước & Sau
Trước/Sau
●
● (Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA)
●
● (Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía Trước & Sau)
●
-
●
● (Camera 360)
-
●
-
● (+ Hỗ trợ duy trì làn đường RKA)
-
● (Trước và sau)
-
● (MRCC - Stop & Go)
-
Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS; Hỗ trợ tránh va chạm với xe ngược chiều; Cảnh báo người lái nghỉ ngơi DAA; Giám sát hành vi người lái DM